XSMT 7 ngày - Kết quả xổ số Miền Trung 7 ngày gần nhất
Kết quả XSMT 7 ngày gần nhất, tổng hợp đầy đủ các giải xổ số Miền Trung theo từng ngày để tra cứu nhanh và chính xác.
XSMT 01/11/2026 - Xổ số Miền Trung Chủ Nhật ngày 01/11/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
|---|---|---|---|
| G8 | 57 | 94 | 36 |
| G7 | 605 | 588 | 881 |
| G6 | 9218 0891 8245 | 2837 4099 9211 | 5632 4241 5229 |
| G5 | 1262 | 9570 | 3420 |
| G4 | 96175 38277 29045 50713 99688 03422 90100 | 94688 24173 25259 30880 91822 92035 06719 | 46628 35570 83926 76559 63787 46939 56949 |
| G3 | 56901 33353 | 47179 51885 | 22181 76455 |
| G2 | 88817 | 37682 | 09096 |
| G1 | 48795 | 17563 | 99246 |
| ĐB | 064116 | 155421 | 473138 |
Bảng lô tô XSMT 01/11/2026
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 05 | ||
| 1 | 13, 16, 17, 18 | 11, 19 | |
| 2 | 22 | 21, 22 | 20, 26, 28, 29 |
| 3 | 35, 37 | 32, 36, 38, 39 | |
| 4 | 45, 45 | 41, 46, 49 | |
| 5 | 53, 57 | 59 | 55, 59 |
| 6 | 62 | 63 | |
| 7 | 75, 77 | 70, 73, 79 | 70 |
| 8 | 88 | 80, 82, 85, 88, 88 | 81, 81, 87 |
| 9 | 91, 95 | 94, 99 | 96 |
XSMT 31/10/2026 - Xổ số Miền Trung Thứ Bảy ngày 31/10/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G8 | 57 | 28 | 13 |
| G7 | 429 | 390 | 986 |
| G6 | 6883 9774 8737 | 2720 0005 7864 | 8077 3066 4724 |
| G5 | 6931 | 1604 | 6308 |
| G4 | 26722 36639 40294 81038 89750 79884 75924 | 06240 21951 02911 98614 13245 92144 66231 | 30336 20796 69745 14518 71851 47849 68162 |
| G3 | 62314 61179 | 88958 90670 | 53858 91834 |
| G2 | 77601 | 71403 | 83119 |
| G1 | 83587 | 42435 | 12944 |
| ĐB | 068840 | 375560 | 892021 |
Bảng lô tô XSMT 31/10/2026
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 03, 04, 05 | 08 |
| 1 | 14 | 11, 14 | 13, 18, 19 |
| 2 | 22, 24, 29 | 20, 28 | 21, 24 |
| 3 | 31, 37, 38, 39 | 31, 35 | 34, 36 |
| 4 | 40 | 40, 44, 45 | 44, 45, 49 |
| 5 | 50, 57 | 51, 58 | 51, 58 |
| 6 | 60, 64 | 62, 66 | |
| 7 | 74, 79 | 70 | 77 |
| 8 | 83, 84, 87 | 86 | |
| 9 | 94 | 90 | 96 |
XSMT 30/10/2026 - Xổ số Miền Trung Thứ Sáu ngày 30/10/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G8 | 42 | 07 |
| G7 | 902 | 592 |
| G6 | 5481 0316 3115 | 6874 6479 1386 |
| G5 | 6721 | 3489 |
| G4 | 36621 66689 55800 63521 92941 26257 58963 | 76372 80344 18574 20480 00777 12508 27887 |
| G3 | 05964 68264 | 46191 02704 |
| G2 | 82122 | 23908 |
| G1 | 79969 | 57583 |
| ĐB | 197158 | 721539 |
Bảng lô tô XSMT 30/10/2026
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 02 | 04, 07, 08, 08 |
| 1 | 15, 16 | |
| 2 | 21, 21, 21, 22 | |
| 3 | 39 | |
| 4 | 41, 42 | 44 |
| 5 | 57, 58 | |
| 6 | 63, 64, 64, 69 | |
| 7 | 72, 74, 74, 77, 79 | |
| 8 | 81, 89 | 80, 83, 86, 87, 89 |
| 9 | 91, 92 |
XSMT 29/10/2026 - Xổ số Miền Trung Thứ Năm ngày 29/10/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G8 | 11 | 95 | 92 |
| G7 | 412 | 990 | 321 |
| G6 | 5747 3515 5084 | 9038 2845 0595 | 3995 8486 2435 |
| G5 | 6623 | 5732 | 7426 |
| G4 | 64030 82462 07846 90956 82921 89461 68651 | 21663 91606 35598 66172 26963 66866 44114 | 06843 57676 38690 74245 09466 31421 33698 |
| G3 | 87592 07545 | 26043 09675 | 46436 05013 |
| G2 | 32282 | 06154 | 36928 |
| G1 | 63319 | 19264 | 79792 |
| ĐB | 822002 | 157177 | 928924 |
Bảng lô tô XSMT 29/10/2026
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 06 | |
| 1 | 11, 12, 15, 19 | 14 | 13 |
| 2 | 21, 23 | 21, 21, 24, 26, 28 | |
| 3 | 30 | 32, 38 | 35, 36 |
| 4 | 45, 46, 47 | 43, 45 | 43, 45 |
| 5 | 51, 56 | 54 | |
| 6 | 61, 62 | 63, 63, 64, 66 | 66 |
| 7 | 72, 75, 77 | 76 | |
| 8 | 82, 84 | 86 | |
| 9 | 92 | 90, 95, 95, 98 | 90, 92, 92, 95, 98 |
XSMT 27/10/2026 - Xổ số Miền Trung Thứ Ba ngày 27/10/2026
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G8 | 11 | 31 |
| G7 | 090 | 579 |
| G6 | 9216 2989 8099 | 2150 3877 7872 |
| G5 | 3148 | 5199 |
| G4 | 50460 12732 05374 32109 29375 25149 54926 | 49638 29199 30062 07789 61655 56734 87623 |
| G3 | 24450 10484 | 68682 44300 |
| G2 | 56089 | 72840 |
| G1 | 17392 | 93444 |
| ĐB | 350422 | 903157 |
Bảng lô tô XSMT 27/10/2026
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 00 |
| 1 | 11, 16 | |
| 2 | 22, 26 | 23 |
| 3 | 32 | 31, 34, 38 |
| 4 | 48, 49 | 40, 44 |
| 5 | 50 | 50, 55, 57 |
| 6 | 60 | 62 |
| 7 | 74, 75 | 72, 77, 79 |
| 8 | 84, 89, 89 | 82, 89 |
| 9 | 90, 92, 99 | 99, 99 |
XSMT 26/10/2026 - Xổ số Miền Trung Thứ Hai ngày 26/10/2026
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G8 | 37 | 51 |
| G7 | 702 | 431 |
| G6 | 8661 7535 0949 | 6450 2233 4605 |
| G5 | 0744 | 3647 |
| G4 | 90117 57646 03361 40793 12118 40514 12656 | 14340 92064 51562 23818 34479 69132 45856 |
| G3 | 46194 53265 | 86687 47217 |
| G2 | 73279 | 44315 |
| G1 | 00893 | 08153 |
| ĐB | 837628 | 288017 |
Bảng lô tô XSMT 26/10/2026
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 02 | 05 |
| 1 | 14, 17, 18 | 15, 17, 17, 18 |
| 2 | 28 | |
| 3 | 35, 37 | 31, 32, 33 |
| 4 | 44, 46, 49 | 40, 47 |
| 5 | 56 | 50, 51, 53, 56 |
| 6 | 61, 61, 65 | 62, 64 |
| 7 | 79 | 79 |
| 8 | 87 | |
| 9 | 93, 93, 94 |
XSMT 25/10/2026 - Xổ số Miền Trung Chủ Nhật ngày 25/10/2026
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G8 | 81 | 69 | 13 |
| G7 | 201 | 426 | 220 |
| G6 | 1077 6200 1300 | 7013 8752 1877 | 4726 9031 8646 |
| G5 | 6236 | 1148 | 5103 |
| G4 | 02117 81266 48530 36200 36488 49973 04938 | 46408 00446 12096 90156 46561 70173 54999 | 40367 48713 94393 26973 89973 55504 22796 |
| G3 | 05172 67915 | 80233 82965 | 25452 18774 |
| G2 | 59851 | 56281 | 41438 |
| G1 | 09435 | 67213 | 53316 |
| ĐB | 414830 | 570708 | 558864 |
Bảng lô tô XSMT 25/10/2026
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 00, 00, 01 | 08, 08 | 03, 04 |
| 1 | 15, 17 | 13, 13 | 13, 13, 16 |
| 2 | 26 | 20, 26 | |
| 3 | 30, 30, 35, 36, 38 | 33 | 31, 38 |
| 4 | 46, 48 | 46 | |
| 5 | 51 | 52, 56 | 52 |
| 6 | 66 | 61, 65, 69 | 64, 67 |
| 7 | 72, 73, 77 | 73, 77 | 73, 73, 74 |
| 8 | 81, 88 | 81 | |
| 9 | 96, 99 | 93, 96 |
Thống kê nhanh xổ số miền Trung trong 7 ngày
Thống kê lô tô về nhiều
| 21 | 8 lần | 13 | 7 lần |
|---|---|---|---|
| 45 | 7 lần | 77 | 7 lần |
| 00 | 6 lần | 38 | 6 lần |
2 số cuối Giải đặc biệt về nhiều
| 21 | 2 lần | 02 | 1 lần |
|---|---|---|---|
| 08 | 1 lần | 16 | 1 lần |
| 17 | 1 lần | 22 | 1 lần |
Đầu - Đuôi - Tổng 2 số cuối GĐB
| 02 lần | 12 lần | 25 lần | 33 lần | 41 lần |
| 52 lần | 62 lần | 71 lần | 80 lần | 90 lần |
| 03 lần | 12 lần | 22 lần | 30 lần | 42 lần |
| 50 lần | 61 lần | 73 lần | 84 lần | 91 lần |
| 02 lần | 11 lần | 23 lần | 34 lần | 43 lần |
| 50 lần | 62 lần | 71 lần | 82 lần | 90 lần |
Tính theo 7 ngày có dữ liệu trên trang (25/10/2026 – 01/11/2026), gồm 18 giải đặc biệt của tất cả các đài trong miền. Tổng là chữ số hàng đơn vị của tổng hai số cuối GĐB; các số bằng tần suất được xếp tăng dần.
Xem thêm XSMT
- XSMT Chủ nhật
- XSMT Thứ 2
- XSMT Thứ 3
- XSMT Thứ 4
- XSMT Thứ 5
- XSMT Thứ 6
- XSMT Thứ 7
- XSMT 10 ngày
- XSMT 30 ngày
- XSMT 60 ngày
- XSMT 90 ngày
- XSMT 100 ngày
- XSMT 120 ngày
- XSMT 160 ngày
- XSMT 200 ngày
- XSMT 300 ngày
- XSMT 365 ngày
- XSMT 400 ngày
- XSMT 500 ngày
- Xổ số Phú Yên
- Xổ số Thừa Thiên Huế
- Xổ số Đắk Lắk
- Xổ số Quảng Nam
- Xổ số Đà Nẵng
- Xổ số Khánh Hòa
- Xổ số Bình Định
- Xổ số Quảng Trị
- Xổ số Quảng Bình
- Xổ số Gia Lai
- Xổ số Ninh Thuận
- Xổ số Quảng Ngãi
- Xổ số Đắk Nông
- Xổ số Kon Tum
